Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngu xuẩn" (1)
ngu xuẩn

Tiếng Anh
Danh từfool, stupid
nói những việc ngu xuẩn
say something stupid
Từ liên quan "ngu xuẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngu xuẩn" (1)
nói những việc ngu xuẩn
say something stupid
